gas tank

Định nghĩa

Danh từ: Bình xăng, thùng chứa xăng dùng để cung cấp nhiên liệu cho một phương tiện (như ô tô, xe máy).

dụ sử dụng
  • (Bình xăng của chiếc xe gần như hết.)
  • (Anh ấy đã đổ đầy bình xăng trước chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run out of gas tank": hết xăng, bình xăng cạn.
    • We ran out of gas tank in the middle of nowhere. (Chúng tôi hết xăng giữa nơi hoang vắng.)
  • "to have a full gas tank": bình xăng đầy.
    • Always start a road trip with a full gas tank. (Luôn bắt đầu chuyến đi đường dài với bình xăng đầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Gasoline tank: thùng chứa xăng (cùng nghĩa, trang trọng hơn).
  • Fuel tank: thùng nhiên liệu (bao gồm cả xăng dầu diesel).
  • Petrol tank (Anh-Anh): bình xăng (từ tương đương trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Fuel reservoir: bình chứa nhiên liệu (kỹ thuật hơn).
  • Gas container: thùng chứa xăng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill up the gas tank: đổ đầy bình xăng.
    • Please fill up the gas tank before returning the car. (Làm ơn đổ đầy bình xăng trước khi trả xe.)
  • Drain the gas tank: xả hết xăng trong bình.
    • The mechanic drained the gas tank to repair it. (Thợ máy đã xả hết xăng trong bình để sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Running on empty: chạy bằng bình xăng gần cạn (nghĩa bóng: tiếp tục hoạt động kiệt sức hoặc thiếu nguồn lực).
    • After working 12 hours, I felt like I was running on empty. (Sau 12 giờ làm việc, tôi cảm thấy như đang chạy bằng bình xăng cạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gas tank"

gas tank
The driver fills the gas tank at the station.